辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chủ chốt" (1件)

chủ chốt
日本語 形中心的
マイ単語
Anh ấy giữ vai trò chủ chốt.
彼は中心的な役割を担う。

swap_horiz 類語検索結果 "chủ chốt" (2件)

lãnh đạo chủ chốt
日本語 フ主要指導者
マイ単語
Các lãnh đạo chủ chốt của đảng đã tham dự cuộc họp quan trọng.
党の主要指導者たちが重要な会議に出席しました。
công nghệ chủ chốt
日本語 フ基幹技術、コア技術
マイ単語
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。

format_quote フレーズ検索結果 "chủ chốt" (3件)

Anh ấy giữ vai trò chủ chốt.
彼は中心的な役割を担う。
Các lãnh đạo chủ chốt của đảng đã tham dự cuộc họp quan trọng.
党の主要指導者たちが重要な会議に出席しました。
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。